kol nidre

Định nghĩa

Danh từ: Kol Nidre một lời cầu nguyện mở đầu trong buổi lễ Yom Kippur (Ngày Lễ Chuộc Tội) của người Do Thái. Đây một nghi thức trang trọng, được tụng đọc với giai điệu đặc biệt, nhằm thể hiện sự ăn năn xin xóa bỏ những lời thề, lời hứa đã thực hiện trong năm qua.

dụ sử dụng
  • (Hội chúng tụ tập để đọc lời cầu nguyện Kol Nidre vào lúc hoàng hôn.)
  • (Kol Nidre một trong những giai điệu nổi tiếng nhất trong phụng vụ Do Thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kol Nidre thường được dùng như một danh từ riêng, không dịch, có thể đi kèm với mạo từ "the" khi nhắc đến buổi lễ hoặc bài tụng.
    • The Kol Nidre service is a solemn and emotional experience. (Buổi lễ Kol Nidre một trải nghiệm trang nghiêm đầy cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Kol Nidre service (cụm danh từ): buổi lễ cầu nguyện Kol Nidre.
    • Many people attend the Kol Nidre service even if they don't go to synagogue regularly. (Nhiều người tham dự buổi lễ Kol Nidre ngay cả khi họ không đến giáo đường thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Yom Kippur eve prayer: lời cầu nguyện buổi tối của Yom Kippur.
  • Atonement prayer: lời cầu nguyện chuộc tội.
Các cụm từ liên quan
  • Recite Kol Nidre: tụng đọc Kol Nidre.
    • The cantor will recite Kol Nidre at the beginning of the service. (Người hát thánh ca sẽ tụng đọc Kol Nidre vào đầu buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
  • Kol Nidre night (thành ngữ): đêm Kol Nidre, tức đêm bắt đầu Yom Kippur.
    • On Kol Nidre night, the synagogue is filled with worshippers. (Vào đêm Kol Nidre, giáo đường chật kín người hành lễ.)